Tavio Strix 155
- Dung tích155cc
- Động cơSOHC 4 van, làm mát dung dịch, van biến thiên
- Công suất17,7 mã lực
- Hộp sốCôn tay 6 số, ly hợp chống trượt
- Tiêu hao2,1L/100km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 54.861.000đ · xem chi tiết
Trả góp từ 1.582.000đ/tháng (vay 70%, 24 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Tavio Strix 155: SOHC 4 van, làm mát dung dịch, van biến thiên, 17,7 mã lực. Giá từ 47.900.000đ, trả góp 0 đồng trả trước tùy hồ sơ.
Tổng quan
Tavio Strix 155 (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc côn tay. Các phiên bản: Tiêu chuẩn, ABS.
Động cơ – vận hành
SOHC 4 van, làm mát dung dịch, van biến thiên, công suất 17,7 mã lực, mô-men xoắn 14,4 Nm. Hộp số côn tay 6 số, ly hợp chống trượt. Mức tiêu hao tham khảo 2,1L/100km.
Tiện ích
Phanh Đĩa trước/sau, ABS: ABS 1 kênh (bản ABS). Bình xăng 5,4L.
Nhận báo giá Tavio Strix 155
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Tavio Strix 155
NBích Ngọc01/09/2026
Vận hành tốt, nội thất chắc chắn. Mong showroom có thêm khung giờ lái thử buổi tối.
NHoàng Nam03/09/2026
Lái thử xong quyết định ngay, giao xe đúng hẹn kèm đủ giấy tờ.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Tavio Strix 155
Động cơ
| Loại động cơ | SOHC 4 van, làm mát dung dịch, van biến thiên |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 155cc |
| Công suất tối đa | 17,7 mã lực |
| Mô-men xoắn | 14,4 Nm |
| Hộp số | Côn tay 6 số, ly hợp chống trượt |
| Tiêu hao nhiên liệu | 2,1L/100km |
Kích thước
| D × R × C | 1.975 × 665 × 1.085 mm |
|---|---|
| Chiều cao yên | 795 mm |
| Trọng lượng | 121 kg |
| Bình xăng / cốp | Bình xăng 5,4L |
Khung – phanh
| Khung xe | Khung thép ống |
|---|---|
| Phanh | Đĩa trước/sau |
| ABS | ABS 1 kênh (bản ABS) |
Tiện ích
| Đèn | LED |
|---|---|
| Màn hình | LCD kết nối điện thoại |
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.







