Senmar Lyra
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 354.280.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 4.339.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
Ưu đãi
- Miễn phí sạc tại showroom 2 năm
- Bảo hành: Xe 7 năm, pin 8 năm
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Senmar Lyra 4 chỗ, Mô-tơ điện cầu sau, 1 cấp. Giá từ 299.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Senmar Lyra (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc hatchback cỡ nhỏ. Các phiên bản: Tiêu chuẩn, Plus.
Động cơ – vận hành
Mô-tơ điện cầu sau, công suất 43 mã lực, mô-men xoắn 110 Nm. Hộp số 1 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 10,5 kWh/100km.
Pin & quãng đường
Quãng đường tham khảo khoảng 210 km mỗi lần sạc đầy. 18,6 kWh, sạc nhanh DC 30 kW.
An toàn & tiện nghi
2 túi khí. Cân bằng điện tử, camera lùi. Màn hình Cảm ứng 10 inch.
Nhận báo giá Senmar Lyra
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Senmar Lyra
HNgọc Hân13/09/2026
Thủ tục trả góp nhanh, nhân viên lo hết hồ sơ ngân hàng.
TMinh Tuấn15/09/2026
Lái thử xong quyết định ngay, giao xe đúng hẹn kèm đủ giấy tờ.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Thông số Senmar Lyra
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 3.190 × 1.679 × 1.620 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | Mô-tơ điện cầu sau |
|---|---|
| Công suất tối đa | 43 mã lực |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Hộp số | 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Quãng đường 1 lần sạc | 210 km |
| Pin | 18,6 kWh, sạc nhanh DC 30 kW |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 10,5 kWh/100km |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 2 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cân bằng điện tử, camera lùi |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.








