Altaro Crestline
- Số chỗ7 chỗ
- Động cơ2.0L Diesel (Bi-Turbo bản 4x4)
- Công suất170 mã lực (210 mã lực)
- Hộp sốTự động 10 cấp
- Tiêu hao7,8L/100km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 1.234.280.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 15.959.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Altaro Crestline 7 chỗ, 2.0L Diesel (Bi-Turbo bản 4x4), Tự động 10 cấp. Giá từ 1.099.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Altaro Crestline (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc SUV. Các phiên bản: 2.0 Diesel AT 4x2, 2.0 Bi-Turbo AT 4x4.
Động cơ – vận hành
2.0L Diesel (Bi-Turbo bản 4x4), công suất 170 mã lực (210 mã lực), mô-men xoắn 405 Nm (500 Nm). Hộp số tự động 10 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 7,8L/100km.
An toàn & tiện nghi
7 túi khí. Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng. Màn hình Dọc 12 inch.
Nhận báo giá Altaro Crestline
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Altaro Crestline
Chưa có đánh giá nào trên website. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Kestra Valoris
Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ Tặng camera hành trình Gardo 2K Bảo…
Thông số Altaro Crestline
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 4.914 × 1.923 × 1.842 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 2.0L Diesel (Bi-Turbo bản 4x4) |
|---|---|
| Dung tích | 2L |
| Công suất tối đa | 170 mã lực (210 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 405 Nm (500 Nm) |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau / 2 cầu |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 7,8L/100km |
|---|---|
| Treo trước / sau | Khung gầm rời, treo sau 5 liên kết |
An toàn
| Số túi khí | 7 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | Dọc 12 inch |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.






