Kestra Corvo
- Số chỗ5 chỗ
- Động cơ1.5L xăng / 1.5L Turbo
- Công suất115 mã lực (160 mã lực)
- Hộp sốCVT / ly hợp kép 7 cấp
- Tiêu hao6,1L/100km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 684.280.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 8.697.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Kestra Corvo 5 chỗ, 1.5L xăng / 1.5L Turbo, CVT / ly hợp kép 7 cấp. Giá từ 599.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Kestra Corvo (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc SUV. Các phiên bản: 1.5 AT, 1.5 Turbo Luxury.
Động cơ – vận hành
1.5L xăng / 1.5L Turbo, công suất 115 mã lực (160 mã lực), mô-men xoắn 144 Nm (253 Nm). Hộp số cvt / ly hợp kép 7 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 6,1L/100km.
An toàn & tiện nghi
6 túi khí. Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng. Màn hình Cảm ứng 10,25 inch.
Nhận báo giá Kestra Corvo
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Kestra Corvo
Chưa có đánh giá nào trên website. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Kestra Valoris
Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ Tặng camera hành trình Gardo 2K Bảo…
Thông số Kestra Corvo
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 4.330 × 1.790 × 1.635 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 1.5L xăng / 1.5L Turbo |
|---|---|
| Dung tích | 1.5L |
| Công suất tối đa | 115 mã lực (160 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 144 Nm (253 Nm) |
| Hộp số | CVT / ly hợp kép 7 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 6,1L/100km |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 6 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,25 inch |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.






