Norvik Esker EV
- Số chỗ5 chỗ
- Động cơ1 mô-tơ điện (2 mô-tơ bản Twin)
- Công suất272 mã lực (408 mã lực)
- Hộp số1 cấp
- Quãng đường/lần sạc480 km
Lăn bánh tạm tính tại TP. Hồ Chí Minh: 1.994.380.700đ · xem chi tiết
Trả góp từ 25.998.000đ/tháng (vay 80%, 84 tháng, tham khảo) · tính theo phiên bản
Có xe giao ngay
- Bảo hành: Xe 5 năm, pin 8 năm
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, biển số trọn gói
- Bảo dưỡng tại 6 xưởng dịch vụ, đặt lịch online
Đánh giá nhanh
Norvik Esker EV 5 chỗ, 1 mô-tơ điện (2 mô-tơ bản Twin), 1 cấp. Giá từ 1.790.000.000đ, hỗ trợ trả góp đến 80%, lái thử miễn phí.
Tổng quan
Norvik Esker EV (mẫu xe hư cấu) thuộc phân khúc SUV. Các phiên bản: Long Range, Twin Motor AWD.
Động cơ – vận hành
1 mô-tơ điện (2 mô-tơ bản Twin), công suất 272 mã lực (408 mã lực), mô-men xoắn 420 Nm (670 Nm). Hộp số 1 cấp. Mức tiêu hao tham khảo 16,8 kWh/100km.
Pin & quãng đường
Quãng đường tham khảo khoảng 480 km mỗi lần sạc đầy. 82 kWh, sạc nhanh DC 200 kW.
An toàn & tiện nghi
7 túi khí. Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng, camera 360. Màn hình 12,3 inch + màn hình đồng hồ.
Nhận báo giá Norvik Esker EV
Nhân viên tư vấn gửi giá lăn bánh, ưu đãi và lịch giao xe trong 15 phút (giờ làm việc).
Dự toán chi phí lăn bánh
| Chọn xe để xem dự toán. |
Số liệu ước tính theo bảng phí mẫu, chưa phải báo giá. Lệ phí trước bạ, phí biển số thay đổi theo quy định từng thời kỳ và địa phương — nhân viên sẽ báo chính xác khi làm hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Có hỗ trợ trả góp không?
Đặt cọc bao nhiêu?
Có lái thử được không?
Đánh giá Norvik Esker EV
HNgọc Hân29/09/2026
Xe chạy êm, cách âm tốt. Tư vấn viên nhiệt tình, báo giá lăn bánh rõ ràng.
Auto Việt Tín trả lời: Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng Auto Việt Tín!
TMinh Tuấn01/10/2026
Thủ tục trả góp nhanh, nhân viên lo hết hồ sơ ngân hàng.
Viết đánh giá
Xe tương tự
Kestra Valoris
Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ Tặng camera hành trình Gardo 2K Bảo…
Thông số Norvik Esker EV
Kích thước – trọng lượng
| D × R × C | 4.440 × 1.870 × 1.650 mm |
|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 175 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Động cơ – hộp số
| Loại động cơ | 1 mô-tơ điện (2 mô-tơ bản Twin) |
|---|---|
| Công suất tối đa | 272 mã lực (408 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 420 Nm (670 Nm) |
| Hộp số | 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau / AWD |
| Quãng đường 1 lần sạc | 480 km |
| Pin | 82 kWh, sạc nhanh DC 200 kW |
Vận hành
| Tiêu hao nhiên liệu | 16,8 kWh/100km |
|---|
An toàn
| Số túi khí | 7 túi khí |
|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao | Cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, giữ làn, ga tự động thích ứng, camera 360 |
| Camera | Camera lùi |
Tiện nghi
| Màn hình giải trí | 12,3 inch + màn hình đồng hồ |
|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
Ngoại thất
| Đèn chiếu sáng | LED toàn phần |
|---|
Thông số mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và lô xe.






